Anh - Việt

Bản dịch của từ Exaggeration trong tiếng Việt

exaggeration

Noun

exaggeration (Noun)

/ɪgzˌædʒɚˈeiʃn̩/
/ɪgzˌædʒəɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Sự phóng đại, cách diễn đạt làm cho điều gì đó vượt ra ngoài thực tế về vẻ đẹp, sức mạnh hoặc sức sống — nói hoặc miêu tả quá mức so với thực tế.

A representation of things beyond natural life in expression beauty power vigor.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy đầy phóng đại để thu hút khán giả.Her speech was full of exaggeration to captivate the audience.
Truyền thông thường sử dụng phóng đại để tạo ra các câu chuyện gây sốt.The media often uses exaggeration to create sensational stories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc cách diễn tả điều gì đó quá mức so với thực tế; phóng đại sự thật, làm cho điều gì đó to hơn, nghiêm trọng hơn hoặc ấn tượng hơn so với thực tế.

The act of exaggerating the act of doing or representing in an excessive manner a going beyond the bounds of truth reason or justice a hyperbolical representation hyperbole overstatement.

Ví dụ
Sự phóng đại của cô về việc tham dự tiệc dẫn đến hiểu lầm.Her exaggeration about the party attendance led to misunderstandings.
Phương tiện thông tin đại chúng thường sử dụng sự phóng đại để thu hút người xem đến nội dung của họ.Media often uses exaggeration to attract more viewers to their content.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của exaggeration (Noun)

SingularPlural

exaggeration

exaggerations

Kết hợp từ của exaggeration (Noun)

...of exaggerationADJECTIVE + exaggerationPREPOSITIONVERB + exaggeration
Kết hợp từ của exaggeration
Collocation
Ví dụ

mức độ phóng đại

degree of exaggeration

Mô tả của cô ấy có mức độ phóng đại cao.

Her description had a high degree of exaggeration.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh