exaggeration
exaggeration (Noun)
Nghĩa 01
Sự phóng đại, cách diễn đạt làm cho điều gì đó vượt ra ngoài thực tế về vẻ đẹp, sức mạnh hoặc sức sống — nói hoặc miêu tả quá mức so với thực tế.
A representation of things beyond natural life in expression beauty power vigor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc cách diễn tả điều gì đó quá mức so với thực tế; phóng đại sự thật, làm cho điều gì đó to hơn, nghiêm trọng hơn hoặc ấn tượng hơn so với thực tế.
The act of exaggerating the act of doing or representing in an excessive manner a going beyond the bounds of truth reason or justice a hyperbolical representation hyperbole overstatement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của exaggeration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
exaggeration | exaggerations |
Kết hợp từ của exaggeration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ phóng đại degree of exaggeration | Mô tả của cô ấy có mức độ phóng đại cao. Her description had a high degree of exaggeration. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exaggeration" (tính từ: exaggerative) chỉ hành động hoặc quá trình phóng đại, thường nhằm mục tiêu nhấn mạnh một đặc điểm hoặc sự kiện nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau một chút do sự biến thiên trong giọng điệu giữa hai vùng. Exaggeration thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật, và giao tiếp hàng ngày để tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn cho người nghe hoặc người đọc.
