Bản dịch của từ Hyperbole trong tiếng Việt

Hyperbole

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperbole(Noun)

haɪpˈɝbəli
haɪpˈɝɹbəli
01

Sự phóng đại (những câu nói, tuyên bố được nói quá lên, không nhằm để hiểu theo nghĩa đen).

Exaggerated statements or claims not meant to be taken literally.

夸张的陈述或声明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hyperbole (Noun)

SingularPlural

Hyperbole

Hyperboles

Hyperbole(Noun Countable)

haɪpˈɝbəli
haɪpˈɝɹbəli
01

Một biện pháp tu từ dùng cách phóng đại quá mức để nhấn mạnh ý, không phải để hiểu theo nghĩa đen (ví dụ: “đói muốn chết”, “chạy nhanh như gió”).

A figure of speech involving exaggeration for emphasis.

夸张的修辞手法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ