Anh - Việt

Bản dịch của từ Hyperbole trong tiếng Việt

hyperbole

NounNoun Countable

hyperbole (Noun)

/haɪpˈɝbəli/
/haɪpˈɝɹbəli/
AI

Nghĩa 01

Sự phóng đại (những câu nói, tuyên bố được nói quá lên, không nhằm để hiểu theo nghĩa đen).

exaggerated statements or claims not meant to be taken literally.

Ví dụ
Lời khẳng định của anh ấy về một triệu người theo dõi là phóng đại.His claim about a million followers was pure hyperbole.
Nhiều chính trị gia sử dụng phóng đại để thu hút sự chú ý trong chiến dịch.Many politicians use hyperbole to gain attention during campaigns.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hyperbole (Noun)

SingularPlural

hyperbole

hyperboles

hyperbole (Noun Countable)

/haɪpˈɝbəli/
/haɪpˈɝɹbəli/
AI

Nghĩa 01

Một biện pháp tu từ dùng cách phóng đại quá mức để nhấn mạnh ý, không phải để hiểu theo nghĩa đen (ví dụ: “đói muốn chết”, “chạy nhanh như gió”).

a figure of speech involving exaggeration for emphasis.

Ví dụ
Lời tuyên bố của anh ấy về việc kiếm một triệu đô la là phóng đại.His claim about earning a million dollars is pure hyperbole.
Nhiều bài đăng trên mạng xã hội sử dụng phóng đại để thu hút sự chú ý.Many social media posts use hyperbole to attract attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh