Bản dịch của từ Exaggerating trong tiếng Việt
Exaggerating

Exaggerating(Verb)
Dạng động từ của Exaggerating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Exaggerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Exaggerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Exaggerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Exaggerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Exaggerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exaggerating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "exaggerate", có nghĩa là phóng đại hoặc khuếch đại một sự việc, thường nhằm tạo ra tác động mạnh mẽ hơn hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở dạng viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút. Từ này được sử dụng trong các bối cảnh diễn đạt nghệ thuật, trò chuyện hàng ngày và phản ánh cách nhìn lạc quan hoặc bi quan về một tình huống.
Từ "exaggerating" bắt nguồn từ tiếng Latin "exaggerare", có nghĩa là "tăng cường, phóng đại". Trong tiếng Latin, tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "aggerare" mang nghĩa "đến mức độ cao hơn". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này đã được sử dụng để mô tả hành động phóng đại hoặc thổi phồng một sự việc. Ngày nay, "exaggerating" chỉ hành động nói hoặc diễn đạt một điều gì đó một cách quá mức, thường nhằm tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn.
Từ "exaggerating" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài luận viết và phần nói, khi thí sinh cần để thể hiện quan điểm cá nhân hoặc phân tích sự việc. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động phóng đại sự thật, thường trong giao tiếp hàng ngày, tiểu thuyết, hoặc truyền thông, nhằm tạo ra tác động cảm xúc mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh tính chất của sự kiện.
Họ từ
Từ "exaggerating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "exaggerate", có nghĩa là phóng đại hoặc khuếch đại một sự việc, thường nhằm tạo ra tác động mạnh mẽ hơn hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở dạng viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút. Từ này được sử dụng trong các bối cảnh diễn đạt nghệ thuật, trò chuyện hàng ngày và phản ánh cách nhìn lạc quan hoặc bi quan về một tình huống.
Từ "exaggerating" bắt nguồn từ tiếng Latin "exaggerare", có nghĩa là "tăng cường, phóng đại". Trong tiếng Latin, tiền tố "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "aggerare" mang nghĩa "đến mức độ cao hơn". Lịch sử ngôn ngữ cho thấy từ này đã được sử dụng để mô tả hành động phóng đại hoặc thổi phồng một sự việc. Ngày nay, "exaggerating" chỉ hành động nói hoặc diễn đạt một điều gì đó một cách quá mức, thường nhằm tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn.
Từ "exaggerating" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài luận viết và phần nói, khi thí sinh cần để thể hiện quan điểm cá nhân hoặc phân tích sự việc. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động phóng đại sự thật, thường trong giao tiếp hàng ngày, tiểu thuyết, hoặc truyền thông, nhằm tạo ra tác động cảm xúc mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh tính chất của sự kiện.
