Bản dịch của từ Exaggerating trong tiếng Việt
Exaggerating

Exaggerating (Verb)
Exaggerating (Idiom)
Nói quá, phóng đại sự thật để làm cho điều gì đó trông lớn, nghiêm trọng hoặc ấn tượng hơn thực tế.
Exaggerating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exaggerating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "exaggerate", có nghĩa là phóng đại hoặc khuếch đại một sự việc, thường nhằm tạo ra tác động mạnh mẽ hơn hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở dạng viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút. Từ này được sử dụng trong các bối cảnh diễn đạt nghệ thuật, trò chuyện hàng ngày và phản ánh cách nhìn lạc quan hoặc bi quan về một tình huống.
Họ từ
Từ "exaggerating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "exaggerate", có nghĩa là phóng đại hoặc khuếch đại một sự việc, thường nhằm tạo ra tác động mạnh mẽ hơn hoặc thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở dạng viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút. Từ này được sử dụng trong các bối cảnh diễn đạt nghệ thuật, trò chuyện hàng ngày và phản ánh cách nhìn lạc quan hoặc bi quan về một tình huống.
