Bản dịch của từ Contemporary trong tiếng Việt
Contemporary

Contemporary (Adjective)
(tính từ) Cùng thời, cùng giai đoạn; thuộc về thời hiện đại hoặc cùng thời với một sự kiện, người khác. Dùng để nói về những gì đang xảy ra hoặc tồn tại trong cùng thời kỳ.
Contemporary, contemporary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contemporary" có nghĩa là "đương đại" hoặc "cùng thời", thường dùng để chỉ những tác phẩm, nghệ thuật, hoặc phong trào có nguồn gốc trong thời kỳ hiện tại hoặc gần đây. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác biệt ở ngữ cảnh. Ở Anh, "contemporary" thường dùng trong văn hóa nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó còn chỉ những người cùng độ tuổi.
Họ từ
Từ "contemporary" có nghĩa là "đương đại" hoặc "cùng thời", thường dùng để chỉ những tác phẩm, nghệ thuật, hoặc phong trào có nguồn gốc trong thời kỳ hiện tại hoặc gần đây. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng có thể khác biệt ở ngữ cảnh. Ở Anh, "contemporary" thường dùng trong văn hóa nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó còn chỉ những người cùng độ tuổi.
