satirize
satirize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của satirize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | satirize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | satirized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | satirized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | satirizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | satirizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "satirize" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là châm biếm hoặc chỉ trích một cách hài hước nhằm vào đối tượng cụ thể, thường là các vấn đề xã hội, chính trị hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsæt.ɪ.raɪz/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự nhưng có sự nhấn mạnh khác. Việc sử dụng "satirize" phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyền hình và điện ảnh, nơi mà sự châm biếm được dùng để phê phán hoặc gợi mở suy nghĩ cho người xem.