satirizes
satirizes (Verb)
Nghĩa 01 · Chế giễu, châm biếm ai/cái gì bằng cách dùng văn chương, lời nói hoặc hình ảnh mỉa mai để làm lộ ra những khuyết điểm hoặc sự vô lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của satirizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | satirize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | satirized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | satirized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | satirizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | satirizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "satirizes" là động từ, có nghĩa là chỉ trích hoặc chế giễu một đối tượng, thường là những nét tiêu cực trong xã hội, chính trị hoặc văn hóa, thông qua các hình thức như văn học, nghệ thuật hoặc hài hước. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, tuy nhiên, ngữ điệu và cách sử dụng có thể thay đổi theo văn cảnh. Từ này thường được dùng trong phân tích văn bản để thể hiện quan điểm và tạo phản ứng từ người đọc.