Bản dịch của từ Saturating trong tiếng Việt
Saturating

Saturating(Adjective)
Saturating(Verb)
Ngâm hoặc làm đầy một cách kỹ lưỡng hoặc hoàn toàn.
Soak or fill completely or entirely.
要么浸泡,要么完全填写或填满。
Dạng động từ của Saturating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Saturate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Saturated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Saturated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Saturates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Saturating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "saturating" là một tính từ thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một chất, vật liệu hoặc không khí đạt đến trạng thái bão hòa, tức là không thể chứa thêm nữa. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý và môi trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "saturating" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ này.
Họ từ
Từ "saturating" là một tính từ thường được sử dụng để mô tả quá trình làm cho một chất, vật liệu hoặc không khí đạt đến trạng thái bão hòa, tức là không thể chứa thêm nữa. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, vật lý và môi trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "saturating" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ này.
