savour
savour (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tận hưởng và trân trọng trọn vẹn một trải nghiệm, cảm xúc hoặc khoảnh khắc.
To enjoy and appreciate an experience feeling or moment fully
Từ tiếng Việt gần nghĩa
savour (Noun)
Nghĩa 01
Một nét hoặc dấu hiệu nhẹ gợi ra một đặc điểm hay cảm xúc nào đó.
A small amount or suggestion of a particular quality or feeling
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hương vị hoặc mùi đặc trưng mà thức ăn hay đồ uống có.
The particular taste or smell of food or drink
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Savour" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự thưởng thức, nếm trải một cách chậm rãi và đầy cảm xúc, nhằm cảm nhận hương vị và sự phong phú của thức ăn hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Anh Anh, "savour" thường được dùng nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi phiên bản phổ biến hơn là "savor". Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở cách viết và không ảnh hưởng nhiều đến nghĩa, nhưng "savor" có thể được phát âm đơn giản hơn trong bối cảnh Mỹ.