Bản dịch của từ Sawmill trong tiếng Việt

Sawmill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawmill(Noun)

sˈɔmɪl
sˈɑmɪl
01

Một nhà máy hoặc xưởng nơi gỗ khúc (khúc củi, thân cây) được cưa bằng máy thành ván, tấm hoặc gỗ lát dùng trong xây dựng và sản xuất đồ gỗ.

A factory in which logs are sawn into planks or boards by machine.

锯木厂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ