Anh - Việt
sawmill
Noun
sawmill (Noun)
/sˈɔmɪl/
/sˈɑmɪl/
AI
Nghĩa 01 · Một nhà máy hoặc xưởng nơi gỗ khúc (khúc củi, thân cây) được cưa bằng máy thành ván, tấm hoặc gỗ lát dùng trong xây dựng và sản xuất đồ gỗ.
Ví dụ
Nhà máy cưa ở Oregon sản xuất hơn 500 tấm ván mỗi ngày cho xây dựng.The sawmill in Oregon produces over 500 boards daily for construction.
Nhà máy cưa địa phương không còn nhận gỗ từ chủ đất tư nữa.The local sawmill does not accept logs from private landowners anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sawmill" là một thuật ngữ chỉ nơi chế biến gỗ, nơi mà cây được cắt thành các thanh, ván hoặc sản phẩm chế tạo gỗ khác. Trong tiếng Anh, từ "sawmill" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ứng dụng và quy mô của các nhà máy này có thể khác nhau giữa hai khu vực, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp gỗ tại mỗi nơi.