Bản dịch của từ Say no to trong tiếng Việt

Say no to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say no to(Phrase)

sˈeɪ nˈoʊ tˈu
sˈeɪ nˈoʊ tˈu
01

Từ chối hoặc không nhận một đề nghị, yêu cầu hay lời mời.

Refuse or decline something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh