Bản dịch của từ Scalene muscle trong tiếng Việt

Scalene muscle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scalene muscle(Noun)

skˈælɨn mˈʌsəl
skˈælɨn mˈʌsəl
01

Tên gọi chung cho nhóm ba cơ cổ nằm ở bên cổ, chạy từ các đốt sống cổ xuống các xương sườn trên; mỗi bên có ba cơ (trước, giữa và sau) giúp: nâng các xương sườn khi hít vào và hỗ trợ uốn nghiêng, xoay cổ.

Any of four muscles in human anatomy.

颈部肌肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh