scalper
scalper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scalper (Noun)
Nghĩa 01
Người mua vé (thường là vé xem hòa nhạc, thể thao, sự kiện) rồi bán lại với giá cao hơn nhiều so với giá gốc để kiếm lời.
A person who resells tickets for events at inflated prices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scalper" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và tài chính để chỉ cá nhân hoặc tổ chức thực hiện giao dịch mua bán nhanh chóng nhằm kiếm lời từ sự chênh lệch giá, đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán hoặc vé sự kiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa ở cả Anh và Mỹ, nhưng phong cách diễn đạt trong ngữ cảnh tài chính có thể khác nhau. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc viết giữa hai biến thể này.