Bản dịch của từ Scantily clad trong tiếng Việt

Scantily clad

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scantily clad(Adjective)

skˈɑːntɪli klˈæd
ˈskæntəɫi ˈkɫæd
01

Mặc phần lớn quần áo mảnh mai, chỉ che chắn sơ sài

He wears very little clothing, barely covering himself.

衣着非常简短,几乎没有遮掩

Ví dụ