Bản dịch của từ Scarcely any trong tiếng Việt

Scarcely any

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scarcely any(Adverb)

skˈɑɹsɨləni
skˈɑɹsɨləni
01

Gần như không có gì; hầu như không

Almost none.

几乎没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scarcely any(Phrase)

skˈɑɹsɨləni
skˈɑɹsɨləni
01

Rất ít; hầu như không có; chỉ có một lượng rất nhỏ (dùng để nói về số lượng gần như bằng không)

Very few or little of.

几乎没有

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh