scarify
Verb
scarify (Verb)
/skˈæɹəfaɪ/
/skˈæɹəfaɪ/
AI
Nghĩa 01 · Cữ động từ 'scarify' nghĩa là khía, rạch hoặc làm xước bề mặt của một vật gì đó bằng dao, lưỡi cưa hoặc dụng cụ sắc, thường để tạo rãnh hoặc làm cho bề mặt thô hơn.
Ví dụ
Họ cắt xén bãi cỏ để cải thiện lưu thông không khí và sự phát triển.They scarify the lawn to improve air circulation and growth.
Người làm vườn không cắt xén các luống hoa mùa này.The gardener does not scarify the flower beds this season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Scarify" là một động từ có nghĩa là làm xước, làm tổn thương bề mặt của một vật thể, thường được sử dụng trong bối cảnh làm sạch hoặc chuẩn bị bề mặt đất. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này chủ yếu được áp dụng trong lĩnh vực nông nghiệp để chỉ việc làm cho đất tơi xốp. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "scarify" còn có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc chỉ trích hay trêu chọc. Cách phát âm trong cả hai dạng không có sự khác biệt đáng kể, mặc dù ngữ điệu có thể thay đổi tùy theo vùng miền.