Bản dịch của từ Schemer trong tiếng Việt
Schemer

Schemer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hay lập mưu, lên kế hoạch (thường là âm thầm, có tính toán; đôi khi mang ý tiêu cực như toan tính hoặc xảo quyệt).
One who plots or schemes, who formulates plans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "schemer" tiếng Anh chỉ những người có tính cách mưu mô, thường sử dụng kế hoạch khôn khéo để đạt được mục đích cá nhân. Trong phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Schemer" thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các hoạt động không trung thực hoặc lừa dối, và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh xã hội và kinh doanh.
Họ từ
Từ "schemer" tiếng Anh chỉ những người có tính cách mưu mô, thường sử dụng kế hoạch khôn khéo để đạt được mục đích cá nhân. Trong phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Schemer" thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các hoạt động không trung thực hoặc lừa dối, và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh xã hội và kinh doanh.
