scheming
scheming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scheming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scheme |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | schemed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | schemed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | schemes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scheming |
scheming (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scheming" là một tính từ, mô tả hành vi hoặc thái độ của một người có kế hoạch và mưu mẹo nhằm đạt được lợi ích cá nhân, thường theo cách không trung thực hoặc lén lút. Trong tiếng Anh Anh, "scheming" thường liên quan tới các tình huống liên quan đến âm mưu và chiến lược, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ này chủ yếu chỉ sự tính toán hoặc chuẩn bị mà không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực. Việc sử dụng từ này trong các bối cảnh khác nhau có thể thay đổi ý nghĩa, từ đơn giản đến phức tạp hơn, tùy thuộc vào cách diễn đạt trong văn viết và văn nói.