Anh - Việt

Bản dịch của từ Schizo trong tiếng Việt

schizo

AdjectiveNoun

schizo (Adjective)

/skˈɪtsoʊ/
/skˈɪtsoʊ/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả một người hoặc hành vi có tính cách như người bị tâm thần phân liệt: khó đoán, thay đổi mạnh về cảm xúc hoặc hành vi, đôi khi có biểu hiện phân tách trong suy nghĩ (ví dụ hành xử mâu thuẫn, nói chuyện hoặc hành động như hai trạng thái khác nhau). (Lưu ý: từ 'schizo' mang tính miệt thị trong tiếng Anh; nên dùng cẩn trọng.)

Miêu tả một người hoặc hành vi có tính cách như người bị tâm thần phân liệt: khó đoán, thay đổi mạnh về cảm xúc hoặc hành vi, đôi khi có biểu hiện phân tách trong suy nghĩ (ví dụ hành xử mâu thuẫn, nói chuyện hoặc hành động như hai trạng thái khác nhau). (Lưu ý: từ 'schizo' mang tính miệt thị trong tiếng Anh; nên dùng cẩn trọng.)

(of a person or their behaviour) schizophrenic.

Ví dụ
Bệnh nhân tâm thần đang được chăm sóc y tế tâm thần.The schizo patient was under psychiatric care.
Các triệu chứng tâm thần của cô ấy bao gồm ảo giác và mê tín.Her schizo symptoms included hallucinations and delusions.

schizo (Noun)

/skˈɪtsoʊ/
/skˈɪtsoʊ/
AI

Nghĩa 01 · Người bị rối loạn phân liệt tâm thần (schizophrenia) — tức là người có triệu chứng rối loạn tâm thần như ảo giác, hoang tưởng hoặc suy nghĩ/ứng xử rời rạc. Lưu ý: từ “schizo” trong tiếng Anh thường là cách gọi thân mật hoặc mang tính miệt thị; khi nói về bệnh lý nên dùng từ lịch sự và chính xác.

Người bị rối loạn phân liệt tâm thần (schizophrenia) — tức là người có triệu chứng rối loạn tâm thần như ảo giác, hoang tưởng hoặc suy nghĩ/ứng xử rời rạc. Lưu ý: từ “schizo” trong tiếng Anh thường là cách gọi thân mật hoặc mang tính miệt thị; khi nói về bệnh lý nên dùng từ lịch sự và chính xác.

A schizophrenic.

Ví dụ
Người bị rối loạn tâm thần gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội.The schizo struggled with social interactions.
Bệnh viện chuyên điều trị người mắc chứng tự kỷ như người bị rối loạn tâm thần.The hospital specializes in treating schizophrenics like schizos.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh