Bản dịch của từ Schizo trong tiếng Việt
Schizo

Schizo (Adjective)
Miêu tả một người hoặc hành vi có tính cách như người bị tâm thần phân liệt: khó đoán, thay đổi mạnh về cảm xúc hoặc hành vi, đôi khi có biểu hiện phân tách trong suy nghĩ (ví dụ hành xử mâu thuẫn, nói chuyện hoặc hành động như hai trạng thái khác nhau). (Lưu ý: từ 'schizo' mang tính miệt thị trong tiếng Anh; nên dùng cẩn trọng.)
(of a person or their behaviour) schizophrenic.
Schizo (Noun)
Người bị rối loạn phân liệt tâm thần (schizophrenia) — tức là người có triệu chứng rối loạn tâm thần như ảo giác, hoang tưởng hoặc suy nghĩ/ứng xử rời rạc. Lưu ý: từ “schizo” trong tiếng Anh thường là cách gọi thân mật hoặc mang tính miệt thị; khi nói về bệnh lý nên dùng từ lịch sự và chính xác.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "schizo" là một từ lóng được rút gọn từ "schizophrenia", một rối loạn tâm thần nghiêm trọng đặc trưng bởi sự phân tán trong suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng không chính thức để mô tả những người mắc bệnh hoặc có biểu hiện hành vi kỳ lạ, tuy nhiên việc sử dụng từ này có thể gây hiểu lầm và không kính trọng. Từ này không có sự phân biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nên được dùng rất cẩn thận do tính nhạy cảm của nó.
Từ "schizo" là một từ lóng được rút gọn từ "schizophrenia", một rối loạn tâm thần nghiêm trọng đặc trưng bởi sự phân tán trong suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng không chính thức để mô tả những người mắc bệnh hoặc có biểu hiện hành vi kỳ lạ, tuy nhiên việc sử dụng từ này có thể gây hiểu lầm và không kính trọng. Từ này không có sự phân biệt trong phiên âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng nên được dùng rất cẩn thận do tính nhạy cảm của nó.
