schizophrenic
schizophrenic (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả người bị tâm thần phân liệt hoặc có khó khăn trong nhận biết thực tế; suy nghĩ, cảm xúc và hành vi rời rạc, đôi khi không phù hợp với thực tế.
Mô tả người bị tâm thần phân liệt hoặc có khó khăn trong nhận biết thực tế; suy nghĩ, cảm xúc và hành vi rời rạc, đôi khi không phù hợp với thực tế.
(of a person) Afflicted with schizophrenia; having difficulty with perception of reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (không dùng theo nghĩa y học) Có những đặc điểm, tính cách hoặc yếu tố trái ngược nhau rõ rệt, gây cảm giác bất nhất hoặc mâu thuẫn; giống như hai trạng thái/ý tưởng đối nghịch tồn tại cùng lúc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (không chính thức, đã lỗi thời) Thể hiện nhiều “tính cách” khác nhau; tính tình thay đổi thất thường, dễ biến đổi theo lúc.
(không chính thức, đã lỗi thời) Thể hiện nhiều “tính cách” khác nhau; tính tình thay đổi thất thường, dễ biến đổi theo lúc.
(informal, deprecated) Exhibiting more than one personality; having a wildly changeable personality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
schizophrenic (Noun)
Nghĩa 01 · Người bị tâm thần phân liệt (một rối loạn tâm thần gây rối loạn suy nghĩ, nhận thức và hành vi).
Người bị tâm thần phân liệt (một rối loạn tâm thần gây rối loạn suy nghĩ, nhận thức và hành vi).
A person suffering from schizophrenia.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schizophrenic" (tiếng Việt: tâm thần phân liệt) được sử dụng để miêu tả một người mắc chứng tâm thần phân liệt, một rối loạn tâm lý phức tạp đặc trưng bởi sự phân tán trong suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Trong tiếng Anh Anh, thường sử dụng "schizophrenic" như một tính từ để mô tả tình trạng cá nhân, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng sự phân loại này ít hơn và thiên về thuật ngữ “psychotic” để mô tả các triệu chứng tương tự. Các sắc thái trong cách sử dụng tạo nên sự khác biệt trong bối cảnh văn hóa và chính trị liên quan đến sức khỏe tâm thần.