Bản dịch của từ Schooldays trong tiếng Việt

Schooldays

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schooldays(Noun)

skˈuldˌeɪz
skˈuldˌeɪz
01

Khoảng thời gian trong đời khi một người đi học (từ tiểu học, trung học đến khi học phổ thông). Thường gợi nhớ kỷ niệm thời đi học.

The period in someones life when they attended school.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh