Bản dịch của từ Scientologist trong tiếng Việt

Scientologist

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scientologist(Noun)

saɪntˈɑlədʒəst
saɪntˈɑlədʒəst
01

Một người là thành viên của Giáo hội Scientology (một tôn giáo/phong trào tôn giáo gọi là Scientology).

A member of the Church of Scientology.

科学教徒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scientologist(Noun Countable)

saɪntˈɑlədʒəst
saɪntˈɑlədʒəst
01

Người theo thuyết Khoa học Giáo (Scientology); người tin vào các giáo lý và thực hành của phong trào tôn giáo Scientology.

A person who believes in the doctrines of Scientology.

信仰科学教义的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh