Anh - Việt

Bản dịch của từ Scintillation trong tiếng Việt

scintillation

Noun

scintillation (Noun)

/ˌsɪn.təˈleɪ.ʃən/
/ˌsɪn.təˈleɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Một tia lóe hoặc ánh lấp lánh nhỏ, tức là ánh sáng chớp nhoáng, lấp lánh trong chốc lát.

A flash or sparkle of light.

Ví dụ
Ánh sáng lấp lánh của đèn thành phố khiến du khách ngạc nhiên trong chuyến tham quan đêm.The scintillation of city lights amazed tourists during the night tour.
Ánh sáng lấp lánh từ pháo không gây ấn tượng với cư dân địa phương.The scintillation from the fireworks did not impress the local residents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh