scintillation
Noun
scintillation (Noun)
/ˌsɪn.təˈleɪ.ʃən/
/ˌsɪn.təˈleɪ.ʃən/
AI
Ví dụ
Ánh sáng lấp lánh của đèn thành phố khiến du khách ngạc nhiên trong chuyến tham quan đêm.The scintillation of city lights amazed tourists during the night tour.
Ánh sáng lấp lánh từ pháo không gây ấn tượng với cư dân địa phương.The scintillation from the fireworks did not impress the local residents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scintillation" trong tiếng Anh chỉ hiện tượng ánh sáng lấp lánh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và thiên văn học để mô tả sự biến đổi nhanh chóng trong độ sáng của ánh sáng. Trong lĩnh vực vật lý, từ này cũng có thể liên quan đến sự phát xạ photon từ các nguyên tử gặp bức xạ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, trong văn phong, người Mỹ thường sử dụng từ này ít hơn so với người Anh trong các bài viết chuyên ngành.