Bản dịch của từ Scintillation trong tiếng Việt

Scintillation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scintillation(Noun)

ˌsɪn.təˈleɪ.ʃən
ˌsɪn.təˈleɪ.ʃən
01

Một tia lóe hoặc ánh lấp lánh nhỏ, tức là ánh sáng chớp nhoáng, lấp lánh trong chốc lát.

A flash or sparkle of light.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ