Bản dịch của từ Scleritis trong tiếng Việt

Scleritis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scleritis(Noun)

sklɪɹˈaɪtɪs
sklɪɹˈaɪtɪs
01

Viêm củng mạc — tình trạng củng mạc (lớp mô trắng bao quanh nhãn cầu) bị viêm, thường gây đau mắt, đỏ mắt và có thể ảnh hưởng đến thị lực nếu nặng.

Inflammation of the sclera of the eye.

眼球巩膜的炎症

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh