ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scorching
Rất gay gắt hoặc khắc nghiệt
Very intense or severe.
非常激烈或严重的严厉
Gây ra cháy hoặc làm cháy đen
Cause to catch fire or burn
导致变得焦黑或烧焦
Nóng bỏng rẫy hoặc cháy dữ dội
Absolutely scorching hot
炽热如火