Bản dịch của từ Scorching trong tiếng Việt

Scorching

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorching(Adjective)

skˈɔːtʃɪŋ
ˈskɔrtʃɪŋ
01

Rất dữ dội hoặc nghiêm khắc

Very intense or severe.

非常激烈或严厉的

Ví dụ
02

Làm cho bị cháy xém hoặc cháy đen

Cause a fire or burn

引起火灾或燃烧

Ví dụ
03

Rất nóng hoặc bỏng rát

Scorching hot or blazing intense

非常炎热或灼热

Ví dụ