Bản dịch của từ Scoreboard trong tiếng Việt

Scoreboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoreboard(Noun)

skˈɔɹbɔɹd
skˈoʊɹboʊɹd
01

Một bảng lớn hiển thị điểm số trong một trận đấu hoặc trò chơi, thường treo ở sân vận động, nhà thi đấu hoặc phòng thể thao để khán giả và cầu thủ biết kết quả và thời gian thi đấu.

A large board on which the score in a game or match is displayed.

比赛得分板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh