Bản dịch của từ Scoreboard trong tiếng Việt

Scoreboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoreboard (Noun)

skˈɔɹbɔɹd
skˈoʊɹboʊɹd
01

Một bảng lớn hiển thị tỷ số của một trò chơi hoặc trận đấu.

A large board on which the score in a game or match is displayed.

Ví dụ

The scoreboard showed a tie between the two teams at 3-3.

Bảng điểm cho thấy hai đội hòa nhau với tỷ số 3-3.

The scoreboard does not display the final score of the game.

Bảng điểm không hiển thị tỷ số cuối cùng của trận đấu.

What does the scoreboard say about the latest social event?

Bảng điểm nói gì về sự kiện xã hội gần đây?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/scoreboard/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Scoreboard

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.