Bản dịch của từ Scored trong tiếng Việt

Scored

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scored (Verb)

skˈɔɹd
skˈɔɹd
01

Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điểm số.

Simple past and past participle of score.

Ví dụ

Many students scored high on the IELTS speaking test last year.

Nhiều sinh viên đã đạt điểm cao trong bài thi nói IELTS năm ngoái.

Not everyone scored well on the social issues section of IELTS.

Không phải ai cũng đạt điểm cao trong phần vấn đề xã hội của IELTS.

Did you know how many students scored above 7 in speaking?

Bạn có biết có bao nhiêu sinh viên đạt trên 7 trong phần nói không?

Dạng động từ của Scored (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Score

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scores

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scoring

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/scored/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Describe a sport you enjoyed when you were young | Bài mẫu & từ vựng
[...] I loved the feeling of running, jumping, and shooting, and the excitement of points and winning games [...]Trích: Describe a sport you enjoyed when you were young | Bài mẫu & từ vựng
Giải đề và bài mẫu IELTS Speaking cho chủ đề Describe a situation when you celebrated an achievement
[...] In what way should parent reward their children who achieve a high [...]Trích: Giải đề và bài mẫu IELTS Speaking cho chủ đề Describe a situation when you celebrated an achievement
Tổng hợp bài mẫu IELTS General Writing Task 1 Samples Band 7.0+ của tất cả các dạng bài
[...] We tried our hardest, but the other team managed to a few extra goals, which made all the difference [...]Trích: Tổng hợp bài mẫu IELTS General Writing Task 1 Samples Band 7.0+ của tất cả các dạng bài
Topic: Weekend | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 & Từ vựng
[...] I hope that I can successfully achieve my target band so that I might do something more entertaining this weekend [...]Trích: Topic: Weekend | Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 & Từ vựng

Idiom with Scored

Không có idiom phù hợp