scored
scored (Verb)
Nghĩa 01
“scored” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “score”, nghĩa là đã ghi điểm, đã đạt được điểm số, hoặc đã tạo vết rạch/khắc (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về việc ai đó đã ghi bàn/ghi điểm trong thể thao hoặc đã đạt được điểm trong bài kiểm tra.
simple past and past participle of score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | score |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scored" là dạng quá khứ của động từ "score", có nghĩa là ghi điểm trong các cuộc thi thể thao hoặc đạt được thành tựu trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "scored" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, cách sử dụng từ có thể chịu ảnh hưởng bởi các môn thể thao phổ biến ở từng vùng, chẳng hạn football (Anh) so với soccer (Mỹ).