Bản dịch của từ Scored trong tiếng Việt
Scored

Scored (Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của điểm số.
Simple past and past participle of score.
Many students scored high on the IELTS speaking test last year.
Nhiều sinh viên đã đạt điểm cao trong bài thi nói IELTS năm ngoái.
Not everyone scored well on the social issues section of IELTS.
Không phải ai cũng đạt điểm cao trong phần vấn đề xã hội của IELTS.
Did you know how many students scored above 7 in speaking?
Bạn có biết có bao nhiêu sinh viên đạt trên 7 trong phần nói không?
Dạng động từ của Scored (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Score |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scored |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scored |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scores |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scoring |
Họ từ
Từ "scored" là dạng quá khứ của động từ "score", có nghĩa là ghi điểm trong các cuộc thi thể thao hoặc đạt được thành tựu trong một lĩnh vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "scored" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, cách sử dụng từ có thể chịu ảnh hưởng bởi các môn thể thao phổ biến ở từng vùng, chẳng hạn football (Anh) so với soccer (Mỹ).
Từ "scored" xuất phát từ động từ tiếng Anh "score", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "scŏrĕre", nghĩa là "đếm" hoặc "tính toán". Vào thời Trung Cổ, từ này đã được sử dụng để mô tả các biện pháp đánh giá hoặc ghi nhận thành tích trong các hoạt động thể thao và âm nhạc. Ngày nay, "scored" thường chỉ ra việc đạt được một điểm số hoặc thành công trong một bối cảnh cụ thể, phản ánh sự phát triển từ khái niệm nguyên thủy về việc ghi nhận thành tích.
Từ "scored" thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh thường phải xử lý thông tin liên quan đến điểm số hoặc số liệu. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng có thể được sử dụng để diễn tả kết quả đánh giá hoặc phân tích. Ngoài ra, "scored" cũng phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao và giáo dục, khi đề cập đến việc ghi điểm hoặc đạt được thành tích nhất định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



