Bản dịch của từ Screaming trong tiếng Việt

Screaming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screaming(Verb)

skɹˈimɪŋ
skɹˈimɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của tiếng hét.

Present participle and gerund of scream.

Ví dụ

Dạng động từ của Screaming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scream

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Screamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Screamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Screams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Screaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ