Bản dịch của từ Sculptural trong tiếng Việt
Sculptural

Sculptural (Adjective)
Liên quan đến hoặc giống như điêu khắc; có đặc điểm như tác phẩm điêu khắc (ví dụ: hình dạng, đường nét, khối lượng giống như được chạm khắc).
Relating to or resembling sculpture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sculptural" là một tính từ được sử dụng để miêu tả những đặc điểm liên quan đến điêu khắc, tức là nghệ thuật tạo hình từ vật liệu như đá, gỗ hoặc kim loại. Thuật ngữ này thường diễn tả hình dáng, đường nét hay cấu trúc có sự tương đồng với nghệ thuật điêu khắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sculptural" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ trong giọng điệu và nhấn âm giữa hai khu vực.
Họ từ
Từ "sculptural" là một tính từ được sử dụng để miêu tả những đặc điểm liên quan đến điêu khắc, tức là nghệ thuật tạo hình từ vật liệu như đá, gỗ hoặc kim loại. Thuật ngữ này thường diễn tả hình dáng, đường nét hay cấu trúc có sự tương đồng với nghệ thuật điêu khắc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sculptural" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ trong giọng điệu và nhấn âm giữa hai khu vực.
