Bản dịch của từ Seabed trong tiếng Việt

Seabed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seabed(Noun)

sˈibɛd
sˈibˌɛd
01

Phần đất hoặc mặt nền nằm ở dưới đáy biển; tầng đáy của đại dương hoặc biển nơi cát, bùn, đá và sinh vật biển cư trú.

The ground under the sea; the ocean floor.

海底

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ