seaming
seaming (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của 'seam' — diễn tả hành động may, nối hai mép vật liệu (thường là vải) lại với nhau, hoặc tạo đường khâu/ mối nối giữa hai phần.
present participle and gerund of seam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seaming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seam |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Seaming là thuật ngữ chỉ quá trình kết nối hoặc ghép đôi các mảnh vật liệu, thường là vải, bằng cách sử dụng chỉ hoặc các phương pháp khác nhau. Trong lĩnh vực may mặc, seaming không chỉ đảm bảo tính chắc chắn mà còn có ảnh hưởng đến thẩm mỹ của sản phẩm. Trong tiếng Anh, "seaming" được sử dụng phổ biến cả ở British English và American English, mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.