Anh - Việt

Bản dịch của từ Seaming trong tiếng Việt

seaming

Verb

seaming (Verb)

/sˈimɨŋ/
/sˈimɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/ danh động từ của 'seam' — diễn tả hành động may, nối hai mép vật liệu (thường là vải) lại với nhau, hoặc tạo đường khâu/ mối nối giữa hai phần.

present participle and gerund of seam.

Ví dụ
Họ đang may đường chỉ cho dự án cộng đồng cuối tuần này.They are seaming the fabric for the community project this weekend.
Cô ấy không còn may đường chỉ cho sự kiện từ thiện nữa.She is not seaming the clothes for the charity event anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của seaming (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

seam

V2

Quá khứ đơn

Past simple

seamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

seamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

seams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

seaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh