Bản dịch của từ Seamlessly trong tiếng Việt

Seamlessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seamlessly(Adverb)

sˈimləsli
sˈimləsli
01

Một cách trôi chảy, liền mạch và không bị gián đoạn

In a smooth and uninterrupted way.

Ví dụ
02

Một cách liền mạch, không bị ngắt quãng hay gián đoạn; diễn ra trơn tru, liên tục mà không có khoảng nghỉ hay khúc mắc.

Without any gaps or pauses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh