Bản dịch của từ Sear trong tiếng Việt

Sear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sear(Adjective)

siɹ
sˈɪɹ
01

Khô héo; bị mất nước và tàn úa, thường dùng để mô tả thực vật (lá, cỏ, cây) do thiếu nước hoặc chịu nóng hạn lâu ngày.

Dry; withered, especially of vegetation.

干枯的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh