Anh - Việt
sear
Adjective
sear (Adjective)
/siɹ/
/sˈɪɹ/
AI
Nghĩa 01 · Khô héo; bị mất nước và tàn úa, thường dùng để mô tả thực vật (lá, cỏ, cây) do thiếu nước hoặc chịu nóng hạn lâu ngày.
Khô héo; bị mất nước và tàn úa, thường dùng để mô tả thực vật (lá, cỏ, cây) do thiếu nước hoặc chịu nóng hạn lâu ngày.
Dry; withered, especially of vegetation.
Ví dụ
Các cây trời sear là kết quả của hạn hảo.The sear crops were a result of the drought.
Những lá sear rồi trong gió.The sear leaves rustled in the wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sear" được hiểu là hành động nướng hoặc áp chảo thực phẩm, đặc biệt là thịt, để tạo ra một lớp vỏ bên ngoài giòn và giữ lại độ ẩm bên trong. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "sear" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ kỹ thuật nấu ăn chuyên nghiệp. Hình thức phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ nhưng không đáng kể.