Bản dịch của từ Second name trong tiếng Việt
Second name
Noun [U/C]

Second name(Noun)
sˈɛkənd nˈeɪm
ˈsɛkənd ˈneɪm
01
Tên họ của một người.
A persons surname
Ví dụ
02
Tên gọi thay thế; biệt danh.
An alternative name a nickname
Ví dụ
Second name

Tên họ của một người.
A persons surname
Tên gọi thay thế; biệt danh.
An alternative name a nickname