Bản dịch của từ Second rate trong tiếng Việt

Second rate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second rate(Adjective)

sˈɛkndɹˈeɪt
sˈɛkndɹˈeɪt
01

Chỉ chất lượng tầm thường, kém, không tốt; mang ý nghĩa trung bình hoặc dưới tiêu chuẩn.

Of mediocre or inferior quality.

劣质的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh