Bản dịch của từ Second stringer trong tiếng Việt

Second stringer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Second stringer(Noun)

sˈɛknd stɹˈɪŋəɹ
sˈɛknd stɹˈɪŋəɹ
01

Người làm thay, người dự bị hoặc diễn viên đóng thế; cũng dùng để chỉ cầu thủ/nhân vật hạng hai, không phải người chính (người dự bị, người thay thế).

A substitute or understudy a secondtier player.

替补

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh