Anh - Việt

Bản dịch của từ Second stringer trong tiếng Việt

second stringer

Noun

second stringer (Noun)

/sˈɛknd stɹˈɪŋəɹ/
/sˈɛknd stɹˈɪŋəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người làm thay, người dự bị hoặc diễn viên đóng thế; cũng dùng để chỉ cầu thủ/nhân vật hạng hai, không phải người chính (người dự bị, người thay thế).

A substitute or understudy a secondtier player.

Ví dụ
John trở thành người thay thế sau khi cầu thủ chính bị chấn thương.John became a second stringer after the main player got injured.
Đội không cần người thay thế cho trận đấu quan trọng này.The team does not need a second stringer for this important match.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh