understudy
understudy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của understudy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
understudy | understudies |
understudy (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của understudy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | understudy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | understudied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | understudied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | understudies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | understudying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "understudy" chỉ người thay thế diễn viên chính trong một vở kịch hoặc bộ phim, nhằm đảm bảo diễn xuất được tiếp diễn nếu diễn viên chính không thể tham gia. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong ngành kịch nghệ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong văn nói. Một số cách sử dụng đặc biệt có thể tìm thấy trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau, như âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.