Bản dịch của từ Seducing trong tiếng Việt

Seducing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seducing(Verb)

sɪdˈusɪŋ
sɪdˈusɪŋ
01

Lôi kéo hoặc thuyết phục làm điều gì đó.

Entice or persuade to do something.

Ví dụ

Dạng động từ của Seducing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Seduce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Seduced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Seduced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Seduces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Seducing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ