seduction
Noun
seduction (Noun)
/sɪdˈʌkʃn/
/sɪdˈʌkʃn/
AI
Ví dụ
Sự quyến rũ của cô ấy rất tinh tế và hiệu quả.Her seduction was subtle and effective.
Anh ấy tránh xa sự quyến rũ của sự xao lạc từ mạng xã hội.He avoided the seduction of social media distractions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của seduction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
seduction | seductions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Seduction là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ hành động thu hút, làm cho người khác có cảm tình, đặc biệt là trong bối cảnh tình dục hoặc lãng mạn. Từ này thể hiện sự quyến rũ và nghệ thuật thuyết phục. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hoặc ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; ở Anh, âm “u” trong “seduction” thường ngắn hơn so với Mỹ. Usage của từ này có thể biến đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và xã hội.