Bản dịch của từ Seeding trong tiếng Việt

Seeding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeding(Verb)

sˈidɪŋ
sˈidɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đang danh động từ của động từ "seed" — chỉ hành động gieo hạt, rắc hạt, hoặc bắt đầu/đặt hạt giống. Có thể dùng để diễn tả việc làm cho cái gì đó có hạt giống (gieo trồng) hoặc khởi tạo thứ gì đó (ví dụ: đặt nền tảng ban đầu).

Present participle and gerund of seed.

Ví dụ

Dạng động từ của Seeding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Seed

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Seeded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Seeded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Seeds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Seeding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ