Bản dịch của từ Seem like trong tiếng Việt

Seem like

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seem like(Phrase)

sˈiːm lˈaɪk
ˈsim ˈɫaɪk
01

Tạo ấn tượng rằng

Create the impression that

给人一种印象,似乎是这样

Ví dụ
02

Giả bộ làm như là một điều gì đó

It seems like something on the outside.

看起来像是某个东西的样子。

Ví dụ
03

Dường như là một điều gì đó hoặc ai đó

It looks like something or someone.

看起来像是某个东西或某个人

Ví dụ