segmenting
segmenting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "segment" nghĩa là hành động chia thành các phần, đoạn hoặc phân khúc (ví dụ: chia một thứ lớn thành những phần nhỏ hơn).
present participle and gerund of segment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của segmenting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | segment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | segmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | segmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | segments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | segmenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Segmenting" là một danh từ và động từ xuất phát từ "segment", có nghĩa là phân chia hoặc tách rời một cái gì đó thành những phần nhỏ hơn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu thị trường, khoa học dữ liệu và ngôn ngữ học để chỉ quá trình phân loại hoặc chia nhỏ thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng từ này, tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tiếp thị, American English có thể ưa chuộng sử dụng "segmentation" để chỉ kỹ thuật phân khúc thị trường, trong khi British English có thể nhấn mạnh hơn về khái niệm từng phần.