Bản dịch của từ Seigneur trong tiếng Việt

Seigneur

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seigneur (Noun)

seɪɡnˈuɹ
seɪɡnˈuɹ
01

Một người phong kiến, chủ đất hoặc lãnh chúa cai quản một trang viên hoặc vùng đất theo chế độ phong kiến (tương tự “lãnh chúa của trang viên”).

A feudal lord the lord of a manor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh