Bản dịch của từ Seismograph trong tiếng Việt
Seismograph

Seismograph (Noun)
Một dụng cụ (máy) đo và ghi lại các đặc tính của trận động đất, chẳng hạn như cường độ, thời gian và biên độ chấn động.
An instrument that measures and records details of earthquakes such as force and duration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy đo địa chấn (seismograph) là thiết bị dùng để ghi lại các rung động của mặt đất, đặc biệt là những sóng địa chấn gây ra bởi động đất. Thiết bị này hoạt động bằng cách đo sự chuyển động của mặt đất và ghi lại dữ liệu trên một bề mặt, thường là giấy hoặc kỹ thuật số. Cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ.
Máy đo địa chấn (seismograph) là thiết bị dùng để ghi lại các rung động của mặt đất, đặc biệt là những sóng địa chấn gây ra bởi động đất. Thiết bị này hoạt động bằng cách đo sự chuyển động của mặt đất và ghi lại dữ liệu trên một bề mặt, thường là giấy hoặc kỹ thuật số. Cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ.
