Bản dịch của từ Seismology trong tiếng Việt

Seismology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seismology(Noun)

sˌaɪzmˈɑlədʒi
sˌaɪzmˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu về động đất và các hiện tượng liên quan (như sóng địa chấn, rung chuyển đất, nguồn gốc và tác động của động đất).

The branch of science concerned with earthquakes and related phenomena.

地震学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ