Anh - Việt

Bản dịch của từ Selectivity trong tiếng Việt

selectivity

IdiomNoun

selectivity (Idiom)

/səˌlɛkˈtɪ.və.ti/
/səˌlɛkˈtɪ.və.ti/
AI

Nghĩa 01

Mức độ chọn lọc khi tuyển sinh vào trường đại học (tức là khả năng hoặc mức độ khó khăn để được nhận vào trường; trường càng “selective” thì càng tuyển ít và yêu cầu cao).

selectivity in college admissions.

Ví dụ
Sự lựa chọn nghiêm ngặt của trường đại học dẫn đến sự cạnh tranh cao giữa các sinh viên.The university's selectivity in admissions led to high competition among students.
Điểm số của cô ấy xuất sắc, đáp ứng tiêu chí lựa chọn của các trường đại học hàng đầu.Her grades were exceptional, meeting the selectivity criteria for top universities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

selectivity (Noun)

/sɪlɛktˈɪvəti/
/sɪlɛktˈɪvɪti/
AI

Nghĩa 01

Tính chọn lọc; phẩm chất hoặc khả năng chỉ chọn những thứ phù hợp hoặc mong muốn, không chấp nhận mọi thứ một cách đại trà.

the quality of being selective.

Ví dụ
Sự lựa chọn của quá trình tuyển sinh của trường đại học là rất quan trọng.The selectivity of the university admissions process is crucial.
Các thuật toán truyền thông xã hội thường ưu tiên sự lựa chọn trong việc hiển thị nội dung.Social media algorithms often prioritize selectivity in content display.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh