Bản dịch của từ Selectivity trong tiếng Việt

Selectivity

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selectivity(Noun)

sɪlɛktˈɪvəti
sɪlɛktˈɪvɪti
01

Chất lượng của việc chọn lọc.

The quality of being selective.

Ví dụ

Selectivity(Idiom)

səˌlɛkˈtɪ.və.ti
səˌlɛkˈtɪ.və.ti
01

Tính chọn lọc trong tuyển sinh đại học.

Selectivity in college admissions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ