Bản dịch của từ Self assured trong tiếng Việt
Self assured

Self assured(Phrase)
Tự tin vào khả năng hoặc tính cách của chính mình.
Having confidence in ones own abilities or character.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "self-assured" được sử dụng để chỉ một trạng thái tâm lý tự tin, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng và phán đoán của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong văn viết và nói để mô tả những người có kỹ năng xã hội tốt và khả năng điều chỉnh cảm xúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng, nghĩa cũng như phát âm. Tuy nhiên, "self-assured" thường được sử dụng trong bối cảnh mang tính chất chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Thuật ngữ "self-assured" bắt nguồn từ tiếng Anh, với phần "self" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sui" (của chính mình) và "assured" xuất phát từ "assurare", từ Latinh, có nghĩa là đảm bảo hay cam kết. Qua thời gian, khái niệm này đã phát triển để chỉ một trạng thái tâm lý, nơi cá nhân thể hiện sự tự tin và kiên định. Sự kết hợp giữa "self" và "assured" làm nổi bật khả năng tin tưởng vào chính mình, điều này phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của lòng tự tin trong xã hội hiện đại.
Từ "self-assured" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, liên quan đến chủ đề cá nhân và tính cách. Tần suất xuất hiện của nó phản ánh sự tự tin trong giao tiếp và khả năng thể hiện quan điểm một cách rõ ràng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có sự tự tin vững vàng trong môi trường làm việc hoặc xã hội, thường tạo ấn tượng tích cực.
Từ "self-assured" được sử dụng để chỉ một trạng thái tâm lý tự tin, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng và phán đoán của bản thân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong văn viết và nói để mô tả những người có kỹ năng xã hội tốt và khả năng điều chỉnh cảm xúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng, nghĩa cũng như phát âm. Tuy nhiên, "self-assured" thường được sử dụng trong bối cảnh mang tính chất chuyên nghiệp hoặc học thuật.
Thuật ngữ "self-assured" bắt nguồn từ tiếng Anh, với phần "self" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sui" (của chính mình) và "assured" xuất phát từ "assurare", từ Latinh, có nghĩa là đảm bảo hay cam kết. Qua thời gian, khái niệm này đã phát triển để chỉ một trạng thái tâm lý, nơi cá nhân thể hiện sự tự tin và kiên định. Sự kết hợp giữa "self" và "assured" làm nổi bật khả năng tin tưởng vào chính mình, điều này phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của lòng tự tin trong xã hội hiện đại.
Từ "self-assured" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, liên quan đến chủ đề cá nhân và tính cách. Tần suất xuất hiện của nó phản ánh sự tự tin trong giao tiếp và khả năng thể hiện quan điểm một cách rõ ràng. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân có sự tự tin vững vàng trong môi trường làm việc hoặc xã hội, thường tạo ấn tượng tích cực.
