Bản dịch của từ Self destruct trong tiếng Việt

Self destruct

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self destruct(Noun)

sˈɛlfdɨstɹˈʌkt
sˈɛlfdɨstɹˈʌkt
01

Hành động tự hủy hoặc tự phá hủy chính mình; việc một vật hoặc hệ thống làm cho bản thân bị tiêu hủy.

The act of destroying itself.

Ví dụ

Self destruct(Verb)

sˈɛlfdɨstɹˈʌkt
sˈɛlfdɨstɹˈʌkt
01

Tự phá hủy; tự làm hỏng, tự tiêu hủy chính bản thân hoặc chính hệ thống đó (thường dùng cho máy móc, thiết bị, hoặc hành động có chủ ý khiến vật/thiết bị bị hư hại hoàn toàn).

To destroy itself or itself.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh