Bản dịch của từ Self-destruction trong tiếng Việt

Self-destruction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-destruction(Noun)

sɛlf dɪstɹˈʌkʃn
sɛlf dɪstɹˈʌkʃn
01

Hành vi hoặc hành động gây tổn hại nghiêm trọng cho chính bản thân mình, có thể dẫn đến chấn thương, tổn thất lớn hoặc thậm chí tử vong. Thường dùng để chỉ xu hướng tự làm hại, tự huỷ hoại bản thân về mặt thể xác, tinh thần hoặc cuộc sống.

Behaviour that causes serious harm to oneself.

自我毁灭行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ