Bản dịch của từ Self funded retirement plan trong tiếng Việt

Self funded retirement plan

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self funded retirement plan(Idiom)

01

Kế hoạch nghỉ hưu được tài trợ bằng chính khoản đóng góp của cá nhân thay vì dựa vào tiền đóng góp từ nhà tuyển dụng hoặc chính phủ.

A retirement plan funded by individual contributions rather than through employer contributions or government support.

这是一个由个人自己出资的退休计划,而不是由雇主或政府提供资金支持的计划。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh