Bản dịch của từ Self funded retirement plan trong tiếng Việt
Self funded retirement plan

Self funded retirement plan (Idiom)
Một kế hoạch nghỉ hưu được tài trợ bởi sự đóng góp của chính cá nhân thay vì thông qua đóng góp của người sử dụng lao động hoặc nguồn tài trợ của chính phủ.
A retirement plan that is financed by the individuals own contributions rather than through employer contributions or government funding.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kế hoạch nghỉ hưu tự tài trợ (self funded retirement plan) là một chương trình tài chính cho phép cá nhân tự tích lũy tài sản để hỗ trợ cuộc sống sau khi nghỉ hưu, thay vì dựa vào các quỹ hưu trí truyền thống hoặc chính phủ. Thuật ngữ này thường được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể thiên về các chương trình đầu tư cá nhân cụ thể hơn.
Kế hoạch nghỉ hưu tự tài trợ (self funded retirement plan) là một chương trình tài chính cho phép cá nhân tự tích lũy tài sản để hỗ trợ cuộc sống sau khi nghỉ hưu, thay vì dựa vào các quỹ hưu trí truyền thống hoặc chính phủ. Thuật ngữ này thường được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể thiên về các chương trình đầu tư cá nhân cụ thể hơn.
