Bản dịch của từ Self-induction trong tiếng Việt
Self-induction

Self-induction (Noun)
Hiện tượng trong một mạch điện khi dòng điện thay đổi làm xuất hiện một suất điện động (điện áp) được sinh ra trong chính mạch đó do từ trường biến thiên — tức là cảm ứng tự bản thân mạch.
The induction of an electromotive force in a circuit when the current in that circuit is varied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự cảm ứng (self-induction) là hiện tượng trong điện từ học, mô tả việc một sự thay đổi trong dòng điện qua một mạch điện tạo ra một sức điện động trong chính mạch đó. Khái niệm này liên quan đến định luật Faraday về cảm ứng điện từ. Tự cảm ứng được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điện như biến áp và cuộn cảm. Không có sự khác biệt về phiên bản Anh-Mỹ cho thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "self-induction".
Tự cảm ứng (self-induction) là hiện tượng trong điện từ học, mô tả việc một sự thay đổi trong dòng điện qua một mạch điện tạo ra một sức điện động trong chính mạch đó. Khái niệm này liên quan đến định luật Faraday về cảm ứng điện từ. Tự cảm ứng được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điện như biến áp và cuộn cảm. Không có sự khác biệt về phiên bản Anh-Mỹ cho thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "self-induction".
